jack plane
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bào thô (mộc): "jack plane" là một loại bào tay của thợ mộc, được sử dụng để bào thô, làm phẳng bề mặt gỗ một cách sơ bộ trước khi dùng các loại bào tinh xảo hơn. Nó thường có chiều dài trung bình, khoảng 14-17 inch (35-43 cm), và lưỡi bào hơi cong để loại bỏ gỗ nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a jack plane to quickly smooth the rough boards. (Người thợ mộc đã dùng một cái bào thô để làm phẳng nhanh các tấm ván thô ráp.)
- Before using the smoothing plane, he ran the jack plane over the surface. (Trước khi dùng bào tinh, anh ấy đã chạy bào thô qua bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a jack plane for rough finishing": dùng bào thô để hoàn thiện thô.
- A jack plane is ideal for rough finishing tasks, such as removing saw marks. (Bào thô lý tưởng cho các công việc hoàn thiện thô, như loại bỏ dấu vết cưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Jack planer (n): máy bào thô (dạng máy móc, không phải dụng cụ cầm tay).
- The workshop has a jack planer for larger pieces of timber. (Xưởng có một máy bào thô dùng cho các miếng gỗ lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Fore plane: bào thô (một loại bào tương tự, thường dài hơn một chút).
- Scrub plane: bào thô (loại bào ngắn hơn, dùng để loại bỏ gỗ nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "jack plane".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "jack plane".